genus penstemon

Định nghĩa

Danh từ: genus penstemon (thường được viết hoa Genus Penstemon) một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật lớn thuộc họ đề (Plantaginaceae). Chi này bao gồm các cây bụi nhỏ hoặc cây thân thảo, hoa rất đẹp với nhiều màu sắc như xanh lam, tím, đỏ, vàng hoặc trắng. Các loài trong chi này chủ yếu phân bốmiền tây Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài cây vườn phổ biến.)
  • (Các nhà thực vật học đã xác định hơn 250 loài trong chi .)
  • (Một đặc điểm chính của chi hoa hình ống của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus penstemon": thuộc về chi .
    • This plant belongs to the genus penstemon, known for its drought tolerance. (Loài cây này thuộc chi penstemon, nổi tiếng với khả năng chịu hạn.)
  • "species within the genus penstemon": các loài trong chi .
    • Species within the genus penstemon vary greatly in size and color. (Các loài trong chi penstemon rất đa dạng về kích thước màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Penstemon (n): tên thông thường của các loài trong chi này, thường được gọi là "hoa mõm chó" hoặc "hoa râu " trong tiếng Việt.
    • I planted several penstemons in my garden. (Tôi đã trồng vài cây penstemon trong vườn của mình.)
  • Penstemonoid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi .
    • The penstemonoid flowers are attractive to hummingbirds. (Hoa dạng penstemon rất hấp dẫn đối với chim ruồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Beardtongue (n): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài , do nhị hoa lông giống như râu.
    • Beardtongue is another name for penstemon. (Beardtongue một tên gọi khác của penstemon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống